學華語Kaori Dict

犯罪現場

giản thể: 犯罪现场

fànzuìxiànchǎng

ㄈㄢˋ ㄗㄨㄟˋ ㄒㄧㄢˋ ㄔㄤˇ

PHẠM TỘI HIỆN TRƯỜNG

  1. 1.hiện trường phạm tội

例句Câu ví dụ

  • 1

    一名警探到達了犯罪現場。

    yī míng jǐngtàn dàodá le fànzuìxiànchǎng。

    Một thám tử đã đến hiện trường vụ án.

  • 2

    警察到達了可怕的犯罪現場。

    jǐngchá dàodá le kěpà de fànzuìxiànchǎng。

    Cảnh sát đến hiện trường vụ án kinh hoàng.

  • 3

    犯罪現場有三名穿制服的警察。

    fànzuìxiànchǎng yǒu sān míng chuān zhìfú de jǐngchá。

    Tại hiện trường vụ án có ba sĩ quan cảnh sát mặc đồng phục

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HIỆN (現) – hiện ra, bây giờ: Viên ngọc (王) được lau sáng, nhìn thấy (見 kiến) ngay ánh lấp lánh — HIỆN ra trước mắt, ngay HIỆN tại.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

犯罪現場 nghĩa là gì? · Kaori Dict