學華語Kaori Dict

犯罪行為

giản thể: 犯罪行为

fànzuìxíngwéi

ㄈㄢˋ ㄗㄨㄟˋ ㄒㄧㄥˊ ㄨㄟˊ

PHẠM TỘI HÀNH VI

  1. 1.hoạt động tội phạm

例句Câu ví dụ

  • 1

    他兒子的犯罪行為給他帶來了很大的痛苦。

    tā érzi de fànzuìxíngwéi gěi tā dàilái le hěn dà de tòngkǔ。

    Con trai của ông đã gây ra cho ông rất nhiều đau khổ do hành vi phạm tội của mình

  • 2

    那是犯罪行為,你肯定會受到懲罰的!

    nàshi fànzuìxíngwéi, nǐ kěndìng huì shòudào chéngfá de !

    Đó là hành vi phạm tội, anh chắc chắn sẽ bị trừng phạt!

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • VI (為) – làm, vì: Bàn tay (爫 trảo) dắt voi qua đống lửa (灬 hỏa) làm việc nặng — LÀM tất cả VÌ chủ.
  • HÀNH (行) – đi: Ngã tư đường nhìn từ trên cao, bước chân trái (彳 xích) bước chân phải (亍) — cứ thế mà ĐI, thi HÀNH ngay.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

犯罪行为 nghĩa là gì? · Kaori Dict