- 1.hoạt động tội phạm

例句Câu ví dụ
- 1
他兒子的犯罪行為給他帶來了很大的痛苦。
tā érzi de fànzuìxíngwéi gěi tā dàilái le hěn dà de tòngkǔ。
Con trai của ông đã gây ra cho ông rất nhiều đau khổ do hành vi phạm tội của mình
- 2
那是犯罪行為,你肯定會受到懲罰的!
nàshi fànzuìxíngwéi, nǐ kěndìng huì shòudào chéngfá de !
Đó là hành vi phạm tội, anh chắc chắn sẽ bị trừng phạt!
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 為VI (為) – làm, vì: Bàn tay (爫 trảo) dắt voi qua đống lửa (灬 hỏa) làm việc nặng — LÀM tất cả VÌ chủ.
- 行HÀNH (行) – đi: Ngã tư đường nhìn từ trên cao, bước chân trái (彳 xích) bước chân phải (亍) — cứ thế mà ĐI, thi HÀNH ngay.