學華語Kaori Dict

狂笑

kuángxiào

ㄎㄨㄤˊ ㄒㄧㄠˋ

CUỒNG TIẾU

  1. 1.cười phá lên; cười rụng rốn

例句Câu ví dụ

  • 1

    惡魔一把抓住了我的妹妹,一邊猙獰地狂笑著,一邊把她丟進了一個無底洞裏。

    èmó yībǎzhuā zhù le wǒ de mèimei, yībiān zhēngníng de kuángxiào zhe, yībiān bǎ tā diū jìn le yīge wúdǐdòng lǐ。

    Con quỷ đã一把抓住 tôi em gái, vừa cười khẩy dữ dội vừa ném cô ấy vào một cái hố không đáy.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

狂笑 nghĩa là gì? · Kaori Dict