學華語Kaori Dict

狐狸精

lijīng

ㄏㄨˊ ㄌㄧ˙ ㄐㄧㄥ

HỒ LY TINH

  1. 1.hồ ly tinh
  2. 2.người đàn bà lẳng lơ
  3. 3.phù thủy
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.người quyến rũ

例句Câu ví dụ

  • 1

    有兩種狐狸精神:好狐狸和壞狐狸。

    yǒu liǎng zhǒng húlijīng shén: hǎo húli hé huài húli。

    Có hai loại tinh thần cáo: cáo tốt và cáo xấu

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

狐狸精 nghĩa là gì? · Kaori Dict