學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
狗尾草
狗尾草
gǒu
wěi
cǎo
[ㄍㄡˇ ㄨㄟˇ ㄘㄠˇ]
CẨU VĨ THẢO
1.
cỏ xanh đuôi mèo (Setaria viridis)
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
狗
gǒu
chó
草
cǎo
cỏ
草地
cǎodì
bãi cỏ
尾巴
wěiba
đuôi
草原
cǎoyuán
đồng cỏ
結尾
jiéwěi
kết thúc
尾聲
wěishēng
đoạn kết
草案
cǎoàn
bản thảo (pháp luật, đề xuất,...)
逐字解
Từng chữ trong từ
狗
cẩu
chú chó, Canis familiaris
尾
vĩ
đuôi, đầu cuối
草
thảo, tháo, tháu
cỏ
記憶技巧
Mẹo nhớ
狗
CẨU (狗) – chó: Con thú (犭) nghe câu (句) gọi liền vẫy đuôi — con CHÓ trung thành, 'gǒu gǒu' — chú CẨU con.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
狗尾草 nghĩa là gì? · Kaori Dict