狗腿子
gǒutuǐzi
[ㄍㄡˇ ㄊㄨㄟˇ ㄗ˙]
CẨU THỐI TỬ
- 1.chân chó
- 2.nghĩa bóng: kẻ theo ác
- 3.phụ tá côn đồ
Xem 1 nghĩa còn lại
- 4.tay sai

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 子TỬ (子) – con: Em bé quấn tã kín chân, chỉ hở đầu và hai tay vẫy — đứa CON bé bỏng, công TỬ nhỏ.
- 狗CẨU (狗) – chó: Con thú (犭) nghe câu (句) gọi liền vẫy đuôi — con CHÓ trung thành, 'gǒu gǒu' — chú CẨU con.