- 1.cầu độc mộc
- 2.( nghĩa bóng) con đường khó khăn

例句Câu ví dụ
- 1
你走你的陽光道,我走我的獨木橋。
nǐ zǒunǐ de yángguāng dào, wǒ zǒu wǒ de dúmùqiáo。
Anh đi con đường nắng ấm của anh, tôi đi con đường cây cầu độc
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 木MỘC (木) – cây: Thân dựng thẳng (十), rễ tỏa hai bên (八) — một CÁI CÂY, gỗ MỘC làm nhà.