狼子野心
lángzǐyěxīn
[ㄌㄤˊ ㄗˇ ㄧㄝˇ ㄒㄧㄣ]
LANG TỬ DÃ TÂM
- 1.dã tâm của loài sói (thành ngữ); mưu đồ tham lam

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 子TỬ (子) – con: Em bé quấn tã kín chân, chỉ hở đầu và hai tay vẫy — đứa CON bé bỏng, công TỬ nhỏ.
- 心TÂM (心) – tim: Quả tim cong cong với ba giọt máu bắn ra — TRÁI TIM đập, TÂM hồn sống.