例句Câu ví dụ
- 1
你胡亂打槍,會嚇跑獵物的。
nǐ húluàn dǎqiāng, huì xiàpǎo lièwù de。
Bạn bắn bừa bãi sẽ làm sợ thú săn.
- 2
最危險的獵物是無路可走的那種。
zuì wēixiǎn de lièwù shì wúlùkězǒu de nàzhǒng。
Con mồi nguy hiểm nhất là con mồi bị bao vây không lối thoát
- 3
獅子在跟蹤它的獵物。
shīzi zài gēnzōng tā de lièwù。
Sư tử đang theo dõi con mồi của nó
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 物VẬT (物) – vật: Con trâu (牛 ngưu) đứng cạnh tấm cờ sặc sỡ (勿) — từ trâu bò đến cờ quạt, muôn VẬT trên đời.
