學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
猛獸
猛獸
giản thể:
猛兽
měng
shòu
[ㄇㄥˇ ㄕㄡˋ]
MÃNH THÚ
TOCFL 7
1.
quái thú
2.
động vật hung dữ
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
猛
měng
hung dữ
猛然
měngrán
đột nhiên; bất ngờ
猛烈
měngliè
mãnh liệt; dữ dội; mạnh mẽ; cường liệt
野獸
yěshòu
quái thú
兇猛
xiōngměng
dữ dội
怪獸
guàishòu
động vật hiếm
勇猛
yǒngměng
mạnh mẽ và dũng cảm
禽獸
qínshòu
chim và thú
逐字解
Từng chữ trong từ
猛
mãnh
cường liệt
獸
thú
con vật, sinh vật
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
蒙受
méngshòu
chịu đựng
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
猛兽 nghĩa là gì? · Kaori Dict