猜得透
cāidetòu
[ㄘㄞ ㄉㄜ˙ ㄊㄡˋ]
SAI ĐẮC THẤU
- 1.có đủ sự thấu hiểu để nhận ra
- 2.nghi ngờ rằng ...

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 得ĐẮC (得) – được: Bước đi (彳 xích) từ sáng sớm (旦 đán), chỉ thêm một tấc tay (寸 thốn) nữa là ĐẮC — được như ý.