學華語Kaori Dict

豬八戒

giản thể: 猪八戒

Zhūjiè

ㄓㄨ ㄅㄚ ㄐㄧㄝˋ

TRƯ BÁT GIỚI

  1. 1.Trư Bát Giới, nhân vật trong Tây du ký 西遊記|西游记, có đặc điểm giống heo và cầm đinh ba
  2. 2.Trư Bát Giới trong bản dịch của Arthur Waley

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • BÁT (八) – tám: Hai nét rẽ sang hai bên như chia đôi món đồ — chia mãi thành TÁM phần, BÁT phương.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

猪八戒 nghĩa là gì? · Kaori Dict