學華語Kaori Dict

貓兒

giản thể: 猫儿

māoér

ㄇㄠ ㄦˊ

MIÊU NHÂN

例句Câu ví dụ

  • 1

    貓兒在椅子上睡覺。

    māoér zài yǐzi shàng shuìjiào。

    Con mèo đang ngủ trên ghế

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

猫儿 nghĩa là gì? · Kaori Dict