學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
獻祭
獻祭
giản thể:
献祭
xiàn
jì
[ㄒㄧㄢˋ ㄐㄧˋ]
HIẾN TẾ
1.
dâng hiến tế lễ
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
獻
xiàn
dâng
貢獻
gòngxiàn
đóng góp
奉獻
fèngxiàn
cung kính dâng hiến
文獻
wénxiàn
tài liệu
祭祀
jìsì
cúng tế thần linh hoặc tổ tiên
祭
jì
cúng tế (thần linh hoặc tổ tiên)
捐獻
juānxiàn
quyên góp
獻血
xiànxuè
hiến máu
逐字解
Từng chữ trong từ
獻
hiến
trình bày
祭
tế, sái
cúng tế
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
先機
xiānjī
cơ hội quan trọng
嫌忌
xiánjì
nghi ngờ
獻計
xiànjì
đưa ra lời khuyên
縣級
xiànjí
cấp huyện
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
献祭 nghĩa là gì? · Kaori Dict