學華語Kaori Dict

猴子偷桃

hóuzitōutáo

ㄏㄡˊ ㄗ˙ ㄊㄡ ㄊㄠˊ

HẦU TỬ THÂU ĐÀO

  1. 1."khỉ trộm đào" (võ thuật), đánh lạc hướng đối thủ bằng một tay và chộp tinh hoàn bằng tay kia
  2. 2.(thông tục) túm lấy hạ bộ ai đó

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TỬ (子) – con: Em bé quấn tã kín chân, chỉ hở đầu và hai tay vẫy — đứa CON bé bỏng, công TỬ nhỏ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

猴子偷桃 nghĩa là gì? · Kaori Dict