猴子偷桃
hóuzitōutáo
[ㄏㄡˊ ㄗ˙ ㄊㄡ ㄊㄠˊ]
HẦU TỬ THÂU ĐÀO
- 1."khỉ trộm đào" (võ thuật), đánh lạc hướng đối thủ bằng một tay và chộp tinh hoàn bằng tay kia
- 2.(thông tục) túm lấy hạ bộ ai đó

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 子TỬ (子) – con: Em bé quấn tã kín chân, chỉ hở đầu và hai tay vẫy — đứa CON bé bỏng, công TỬ nhỏ.