學華語Kaori Dict

獨木橋

giản thể: 独木桥

qiáo

ㄉㄨˊ ㄇㄨˋ ㄑㄧㄠˊ

ĐỘC MỘC KIỀU

  1. 1.cầu độc mộc
  2. 2.( nghĩa bóng) con đường khó khăn

例句Câu ví dụ

  • 1

    你走你的陽光道,我走我的獨木橋。

    nǐ zǒunǐ de yángguāng dào, wǒ zǒu wǒ de dúmùqiáo。

    Anh đi con đường nắng ấm của anh, tôi đi con đường cây cầu độc

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • MỘC (木) – cây: Thân dựng thẳng (十), rễ tỏa hai bên (八) — một CÁI CÂY, gỗ MỘC làm nhà.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

獨木橋 nghĩa là gì? · Kaori Dict