學華語Kaori Dict

獨當一面

giản thể: 独当一面

dāngmiàn

ㄉㄨˊ ㄉㄤ ㄧ ㄇㄧㄢˋ

ĐỘC ĐANG NHẤT DIỆN

TOCFL 7
  1. 1.đảm nhận trách nhiệm cá nhân (thành ngữ); phụ trách một phần

例句Câu ví dụ

  • 1

    我能獨當一面。

    wǒ néng dúdāngyīmiàn。

    Tôi có thể tự lo được

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NHẤT (一) – một: Một nét ngang duy nhất, như một chiếc đũa đặt trên bàn — số MỘT đơn giản nhất đời.
  • ĐƯƠNG (當) – đang; đảm đương: Đứng trên cao (尚 thượng) trông coi thửa ruộng (田 điền) — ĐANG làm nhiệm vụ, gánh vác ĐƯƠNG đầu.
  • DIỆN (面) – mặt: Khuôn MẶT vuông vức với con mắt nằm chính giữa — ra mắt gọi là lộ DIỆN.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

獨當一面 nghĩa là gì? · Kaori Dict