- 1.biết về (một sự kiện)
- 2.nghe về (điều gì)

例句Câu ví dụ
- 1
我們從報紙中獲知每天發生的重大事件。
wǒmen cóng bàozhǐ zhōng huòzhī měitiān fāshēng de zhòngdà shìjiàn。
Chúng tôi biết được các sự kiện quan trọng hàng ngày qua báo chí
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 知TRI (知) – biết: Lời từ miệng (口 khẩu) bắn ra nhanh và trúng như mũi tên (矢 thỉ) — người đáp ngay tức là BIẾT, TRI thức đầy mình.