學華語Kaori Dict

獲知

giản thể: 获知

huòzhī

ㄏㄨㄛˋ ㄓ

HOẠCH TRI

  1. 1.biết về (một sự kiện)
  2. 2.nghe về (điều gì)

例句Câu ví dụ

  • 1

    我們從報紙中獲知每天發生的重大事件。

    wǒmen cóng bàozhǐ zhōng huòzhī měitiān fāshēng de zhòngdà shìjiàn。

    Chúng tôi biết được các sự kiện quan trọng hàng ngày qua báo chí

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TRI (知) – biết: Lời từ miệng (口 khẩu) bắn ra nhanh và trúng như mũi tên (矢 thỉ) — người đáp ngay tức là BIẾT, TRI thức đầy mình.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

获知 nghĩa là gì? · Kaori Dict