學華語Kaori Dict

獵物

giản thể: 猎物

liè

ㄌㄧㄝˋ ㄨˋ

LIỆP VẬT

例句Câu ví dụ

  • 1

    你胡亂打槍,會嚇跑獵物的。

    nǐ húluàn dǎqiāng, huì xiàpǎo lièwù de。

    Bạn bắn bừa bãi sẽ làm sợ thú săn.

  • 2

    最危險的獵物是無路可走的那種。

    zuì wēixiǎn de lièwù shì wúlùkězǒu de nàzhǒng。

    Con mồi nguy hiểm nhất là con mồi bị bao vây không lối thoát

  • 3

    獅子在跟蹤它的獵物。

    shīzi zài gēnzōng tā de lièwù。

    Sư tử đang theo dõi con mồi của nó

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • VẬT (物) – vật: Con trâu (牛 ngưu) đứng cạnh tấm cờ sặc sỡ (勿) — từ trâu bò đến cờ quạt, muôn VẬT trên đời.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

獵物 nghĩa là gì? · Kaori Dict