學華語Kaori Dict

獸腳亞目

giản thể: 兽脚亚目

shòujiǎo

ㄕㄡˋ ㄐㄧㄠˇ ㄧㄚˋ ㄇㄨˋ

THÚ CƯỚC Á MỤC

  1. 1.phân bộ Theropoda (nhóm khủng long chân thú) thuộc bộ Saurischia chứa khủng long ăn thịt

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • MỤC (目) – mắt: Con mắt dựng đứng, hai vạch (二) là tròng mắt — con MẮT nhìn đời, đề MỤC là 'con mắt' của bài.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

獸腳亞目 nghĩa là gì? · Kaori Dict