學華語Kaori Dict

率直

shuàizhí

ㄕㄨㄞˋ ㄓˊ

SUẤT TRỰC

  1. 1.thẳng thắn
  2. 2.ngay thẳng
  3. 3.thô lỗ

例句Câu ví dụ

  • 1

    在國際機場,洗手間的配置密度與清潔頻率直接反映管理方的水準,一旦鬆散,立即被旅客感受出差距。

    zài guójìjīchǎng, xǐshǒujiān de pèizhì mìdù yǔ qīngjié pínlǜ zhíjiē fǎnyìng guǎnlǐ fāng de shuǐzhǔn, yīdàn sōngsan, lìjí bèi lǚkè gǎnshòu chūchāi jù。

    Tại sân bay quốc tế, mật độ trang bị và tần suất dọn dẹp nhà vệ sinh trực tiếp phản ánh trình độ quản lý, một khi lỏng lẻo, lập tức bị du khách cảm nhận thấy sự chênh lệch

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TRỰC (直) – thẳng: Mười (十) con mắt (目) cùng dò một đường kẻ (一) — không cong tí nào, THẲNG tắp, chính TRỰC.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

率直 nghĩa là gì? · Kaori Dict