例句Câu ví dụ
- 1
他會繼承王位。
tā huì jìchéng wángwèi。
Ngài sẽ kế thừa ngai vàng
- 2
王子繼承了王位。
wángzǐ jìchéng le wángwèi。
Hoàng tử kế thừa ngai vàng
- 3
威廉王子是英國王位第二順位繼承人
Wēilián wángzǐ shì Yīngguó wángwèi dìèr shùnwèi jìchéngrén
Hoàng tử William là người thừa kế thứ hai của ngôi vương Anh
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 位VỊ (位) – vị trí: Mỗi người (亻 nhân) đứng (立 lập) đúng ô của mình — chỗ đứng là VỊ trí, quý VỊ an tọa.
- 王VƯƠNG (王) – vua: Ba vạch ngang là trời – người – đất, nét dọc xuyên suốt nối cả ba — người nối trời với đất chính là VUA, VƯƠNG giả.
