例句Câu ví dụ
- 1
我只是開個玩笑。
wǒ zhǐ shì kāi gè wán xiào
Tôi chỉ đang đùa
- 2
這只不過是個玩笑。
zhè zhǐ bu guò shì gè wán xiào
Đây chỉ là một trò đùa
- 3
別把玩笑看成真的。
bié bǎ wán xiào kàn chéng zhēn de
Đừng coi trò đùa là thật
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 玩NGOẠN (玩) – chơi: Cầm viên ngọc (王) nguyên vẹn (元 nguyên) tung hứng — mải mê CHƠI đùa, du sơn NGOẠN thủy.
