學華語Kaori Dict

玩笑

wánxiào

ㄨㄢˊ ㄒㄧㄠˋ

NGOẠN TIẾU

  1. 1.nói đùa
  2. 2.trò đùa
  3. 3.bông đùa

例句Câu ví dụ

  • 1

    我只是開個玩笑。

    wǒ zhǐ shì kāi gè wán xiào

    Tôi chỉ đang đùa

  • 2

    這只不過是個玩笑。

    zhè zhǐ bu guò shì gè wán xiào

    Đây chỉ là một trò đùa

  • 3

    別把玩笑看成真的。

    bié bǎ wán xiào kàn chéng zhēn de

    Đừng coi trò đùa là thật

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NGOẠN (玩) – chơi: Cầm viên ngọc (王) nguyên vẹn (元 nguyên) tung hứng — mải mê CHƠI đùa, du sơn NGOẠN thủy.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

玩笑 nghĩa là gì? · Kaori Dict