學華語Kaori Dict

環境污染

giản thể: 环境污染

huánjìngrǎn

ㄏㄨㄢˊ ㄐㄧㄥˋ ㄨ ㄖㄢˇ

HOÀN CẢNH Ô NHIỄM

  1. 1.ô nhiễm môi trường

例句Câu ví dụ

  • 1

    我們有一節關於環境污染的講座。

    wǒmen yǒu yī jié guānyú huánjìngwūrǎn de jiǎngzuò。

    Chúng tôi có một buổi giảng về ô nhiễm môi trường

  • 2

    工廠的廢料導致了嚴重的環境污染。

    gōngchǎng de fèiliào dǎozhì le yánzhòng de huánjìngwūrǎn。

    Phế liệu nhà máy gây ra ô nhiễm môi trường nghiêm trọng

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • CẢNH (境) – vùng/cảnh: Dải đất (土) chạy đến tận cùng (竟) — hết đất là biên giới, khung CẢNH, hoàn CẢNH nơi mình đứng.
  • HOÀN (環) – vòng: Viên ngọc (王) mài tròn có mắt ngó quanh (睘) — chiếc VÒNG ngọc đeo tay, tuần HOÀN xoay vòng, môi trường 'hoàn cảnh' bao quanh.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

环境污染 nghĩa là gì? · Kaori Dict