例句Câu ví dụ
- 1
公司現有五十個員工。
gōng sī xiàn yǒu wǔ shí gè yuán gōng
Công ty hiện có 50 nhân viên
- 2
對現有代碼做出任何修改前,你需要考慮後果。
duì xiànyǒu dàimǎ zuòchū rènhé xiūgǎi qián, nǐ xūyào kǎolǜ hòuguǒ。
Trước khi tiến hành bất kỳ thay đổi nào đối với mã nguồn hiện có, bạn cần xem xét hậu quả.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 有HỮU (有) – có: Bàn tay chìa ra cầm miếng thịt (月) — trong tay CÓ đồ ăn là có tất cả.
- 現HIỆN (現) – hiện ra, bây giờ: Viên ngọc (王) được lau sáng, nhìn thấy (見 kiến) ngay ánh lấp lánh — HIỆN ra trước mắt, ngay HIỆN tại.
