- 1.xuất hiện
- 2.hiện ra
- 3.(thần thánh) hiện hình

例句Câu ví dụ
- 1
那個逃犯在離這裡五十英里的小鎮上現身過後又消失了。
nàge táofàn zài lí zhèlǐ wǔshí yīnglǐ de xiǎozhèn shàng xiànshēn guòhòu yòu xiāoshī le。
Tên trộm đã xuất hiện ở một thị trấn nhỏ cách đây 50 dặm nhưng sau đó lại biến mất.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 現HIỆN (現) – hiện ra, bây giờ: Viên ngọc (王) được lau sáng, nhìn thấy (見 kiến) ngay ánh lấp lánh — HIỆN ra trước mắt, ngay HIỆN tại.
- 身THÂN (身) – thân thể: Người đứng nghiêng, bụng ưỡn tròn như đang mang bầu — cả tấm THÂN, THÂN thể mình đây.