玻意耳
Bōyìěr
[ㄅㄛ ㄧˋ ㄦˇ]
PHA Ý NHĨ
- 1.Robert Boyle (1627-1691), nhà hóa học người Anh

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 意Ý (意) – ý nghĩ: Âm thanh (音 âm) rơi vào trái tim (心 tâm) — tiếng lòng vang lên thành Ý nghĩ, ý định.