學華語Kaori Dict

珍·奧斯汀

giản thể: 珍·奥斯汀

Zhēn·Àotīng

ㄓㄣ ㄠˋ ㄙ ㄊㄧㄥ

TRÂN · ẢO TƯ ĐINH

  1. 1.Jane Austen (1775-1817), tiểu thuyết gia người Anh
  2. 2.cũng viết là 簡·奧斯汀|简·奥斯汀[Jian3 · Ao4 si1 ting1]

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

珍·奥斯汀 nghĩa là gì? · Kaori Dict