例句Câu ví dụ
- 1
珍奶去糖微冰。
zhēnnǎi qù táng Wēi bīng。
Trà sữa có đường ít và lạnh nhẹ
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 奶NÃI (奶) – sữa/bà: Người mẹ (女) bèn (乃) cho con bú — dòng SỮA mẹ; bà nội cũng gọi là NÃI nai (奶奶).
珍奶去糖微冰。
zhēnnǎi qù táng Wēi bīng。
Trà sữa có đường ít và lạnh nhẹ