學華語Kaori Dict

珍奶

zhēnnǎi

ㄓㄣ ㄋㄞˇ

TRÂN NÃI

  1. 1.viết tắt của trà sữa trân châu 珍珠奶茶

例句Câu ví dụ

  • 1

    珍奶去糖微冰。

    zhēnnǎi qù táng Wēi bīng。

    Trà sữa có đường ít và lạnh nhẹ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NÃI (奶) – sữa/bà: Người mẹ (女) bèn (乃) cho con bú — dòng SỮA mẹ; bà nội cũng gọi là NÃI nai (奶奶).

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

珍奶 nghĩa là gì? · Kaori Dict