例句Câu ví dụ
- 1
這段回憶很珍貴。
zhè duàn huí yì hěn zhēn guì
Ký ức này rất quý giá
- 2
沒有什麼和時間一樣珍貴。
méiyǒushénme hé shíjiān yīyàng zhēnguì。
Không có gì quý giá bằng thời gian
- 3
唯一比什麼資源都珍貴的是土地。
wéiyī bǐ shénme zīyuán dōu zhēnguì de shì tǔdì。
Điều duy nhất quý giá hơn bất kỳ tài nguyên nào là đất
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 貴QUÝ (貴) – quý, đắt: Giỏ tiền vỏ sò (貝 bối) đội thêm sọt hàng đầy — thứ đổi bằng cả giỏ tiền ắt là đồ ĐẮT, QUÝ giá.
