學華語Kaori Dict

珍貴

giản thể: 珍贵

zhēnguì

ㄓㄣ ㄍㄨㄟˋ

TRÂN QUÝ

HSK 5TOCFL 5Adj

例句Câu ví dụ

  • 1

    這段回憶很珍貴。

    zhè duàn huí yì hěn zhēn guì

    Ký ức này rất quý giá

  • 2

    沒有什麼和時間一樣珍貴。

    méiyǒushénme hé shíjiān yīyàng zhēnguì。

    Không có gì quý giá bằng thời gian

  • 3

    唯一比什麼資源都珍貴的是土地。

    wéiyī bǐ shénme zīyuán dōu zhēnguì de shì tǔdì。

    Điều duy nhất quý giá hơn bất kỳ tài nguyên nào là đất

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • QUÝ (貴) – quý, đắt: Giỏ tiền vỏ sò (貝 bối) đội thêm sọt hàng đầy — thứ đổi bằng cả giỏ tiền ắt là đồ ĐẮT, QUÝ giá.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

珍贵 nghĩa là gì? · Kaori Dict