例句Câu ví dụ
- 1
8點那班車今天早到了。
8 diǎn nà bānchē jīntiān zǎo dàoliǎo。
Xe buýt lúc 8 giờ hôm nay đến sớm
- 2
每20分鐘有一班車。
měi 2 0 fēnzhōng yǒu yī bānchē。
Mỗi 20 phút có một chuyến xe
- 3
穿梭班車到機場需要多長時間?
chuānsuō bānchē dào jīchǎng xūyào duō cháng shíjiān?
Cần bao lâu để xe buýt đưa đón sân bay đến sân bay?
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 班BAN (班) – lớp, ca: Con dao (刂 đao) chia đôi khối ngọc (王…王) thành hai phần — chia người thành từng LỚP, từng BAN, từng ca trực.
- 車XA (車) – xe: Nhìn từ trên cao: thùng XE ở giữa, trục dọc xuyên qua, hai bánh hai đầu — chiếc XA cổ.
