學華語Kaori Dict

班車

giản thể: 班车

bānchē

ㄅㄢ ㄔㄜ

BAN XA

  1. 1.xe buýt (chạy) tuyến thường xuyên

例句Câu ví dụ

  • 1

    8點那班車今天早到了。

    8 diǎn nà bānchē jīntiān zǎo dàoliǎo。

    Xe buýt lúc 8 giờ hôm nay đến sớm

  • 2

    每20分鐘有一班車。

    měi 2 0 fēnzhōng yǒu yī bānchē。

    Mỗi 20 phút có một chuyến xe

  • 3

    穿梭班車到機場需要多長時間?

    chuānsuō bānchē dào jīchǎng xūyào duō cháng shíjiān?

    Cần bao lâu để xe buýt đưa đón sân bay đến sân bay?

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • BAN (班) – lớp, ca: Con dao (刂 đao) chia đôi khối ngọc (王…王) thành hai phần — chia người thành từng LỚP, từng BAN, từng ca trực.
  • XA (車) – xe: Nhìn từ trên cao: thùng XE ở giữa, trục dọc xuyên qua, hai bánh hai đầu — chiếc XA cổ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

班车 nghĩa là gì? · Kaori Dict