學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
班輩兒
班輩兒
giản thể:
班辈儿
bān
bèi
r
[ㄅㄢ ㄅㄟˋ ㄖ˙]
BAN BỐI NHÂN
1.
thứ bậc trong gia đình
2.
thứ tự tôn ti
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
兒子
érzi
con trai
女兒
nǚér
con gái
班
bān
nhóm; lớp; khối
上班
shàngbān
đi làm
下班
xiàbān
tan làm
哪兒
nǎr
ở đâu?
玩兒
wánr
chơi
這兒
zhèr
ở đây
逐字解
Từng chữ trong từ
班
ban
ban — lớp, nhóm, cấp
輩
bối
thế hệ, đời người
兒
nhi
con trai, con cái, bản thân mình
記憶技巧
Mẹo nhớ
班
BAN (班) – lớp, ca: Con dao (刂 đao) chia đôi khối ngọc (王…王) thành hai phần — chia người thành từng LỚP, từng BAN, từng ca trực.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
班辈儿 nghĩa là gì? · Kaori Dict