學華語Kaori Dict

現代人

giản thể: 现代人

xiàndàirén

ㄒㄧㄢˋ ㄉㄞˋ ㄖㄣˊ

HIỆN ĐẠI NHÂN

  1. 1.người hiện đại
  2. 2.Homo sapiens

例句Câu ví dụ

  • 1

    現代人已經偏離上帝和自然了。

    xiàndàirén yǐjīng piānlí Shàngdì hé zìrán le。

    Con người hiện đại đã xa rời Thượng Đế và thiên nhiên

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NHÂN (人) – người: Hai nét như hai chân đang sải bước — con NGƯỜI đứng thẳng mà đi.
  • ĐẠI (代) – thay, thời đại: Người (亻 nhân) cắm cọc dặc (弋) làm mốc — hết đời này cọc THAY đời khác, từng thời ĐẠI trôi qua.
  • HIỆN (現) – hiện ra, bây giờ: Viên ngọc (王) được lau sáng, nhìn thấy (見 kiến) ngay ánh lấp lánh — HIỆN ra trước mắt, ngay HIỆN tại.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

現代人 nghĩa là gì? · Kaori Dict