學華語Kaori Dict

現有

giản thể: 现有

xiànyǒu

ㄒㄧㄢˋ ㄧㄡˇ

HIỆN HỮU

HSK 5
  1. 1.hiện có
  2. 2.hiện nay có sẵn

例句Câu ví dụ

  • 1

    公司現有五十個員工。

    gōng sī xiàn yǒu wǔ shí gè yuán gōng

    Công ty hiện có 50 nhân viên

  • 2

    對現有代碼做出任何修改前,你需要考慮後果。

    duì xiànyǒu dàimǎ zuòchū rènhé xiūgǎi qián, nǐ xūyào kǎolǜ hòuguǒ。

    Trước khi tiến hành bất kỳ thay đổi nào đối với mã nguồn hiện có, bạn cần xem xét hậu quả.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HỮU (有) – có: Bàn tay chìa ra cầm miếng thịt (月) — trong tay CÓ đồ ăn là có tất cả.
  • HIỆN (現) – hiện ra, bây giờ: Viên ngọc (王) được lau sáng, nhìn thấy (見 kiến) ngay ánh lấp lánh — HIỆN ra trước mắt, ngay HIỆN tại.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

現有 nghĩa là gì? · Kaori Dict