學華語Kaori Dict

現身

giản thể: 现身

xiànshēn

ㄒㄧㄢˋ ㄕㄣ

HIỆN THÂN

TOCFL 6
  1. 1.xuất hiện
  2. 2.hiện ra
  3. 3.(thần thánh) hiện hình

例句Câu ví dụ

  • 1

    那個逃犯在離這裡五十英里的小鎮上現身過後又消失了。

    nàge táofàn zài lí zhèlǐ wǔshí yīnglǐ de xiǎozhèn shàng xiànshēn guòhòu yòu xiāoshī le。

    Tên trộm đã xuất hiện ở một thị trấn nhỏ cách đây 50 dặm nhưng sau đó lại biến mất.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HIỆN (現) – hiện ra, bây giờ: Viên ngọc (王) được lau sáng, nhìn thấy (見 kiến) ngay ánh lấp lánh — HIỆN ra trước mắt, ngay HIỆN tại.
  • THÂN (身) – thân thể: Người đứng nghiêng, bụng ưỡn tròn như đang mang bầu — cả tấm THÂN, THÂN thể mình đây.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

現身 nghĩa là gì? · Kaori Dict