- 1.tiệm cắt tóc
- 2.hàng cắt tóc
- 3.Lượng từ: 家[jia1]

例句Câu ví dụ
- 1
我去了理發店。
wǒqù le lǐfàdiàn。
Tôi đã đến ti cắt tóc
- 2
你去哪兒了?我去了理發店。
nǐ qù nǎr le? wǒqù le lǐfàdiàn。
Anh đi đâu rồi? Tôi đến tiệm cắt tóc
- 3
你該去理發店了。
nǐ gāi qù lǐfàdiàn le。
Anh nên đi cắt tóc rồi.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 店ĐIẾM (店) – cửa hàng: Dưới mái hiên (广 nghiễm) cắm biển chiếm chỗ (占 chiêm) bày hàng — mở tiệm, khai trương cửa HÀNG, lữ ĐIẾM.
- 理LÍ (理) – lẽ/lí: Người thợ ngọc (王) mài theo vân đá từng dặm (里) — làm gì cũng theo đường vân, hợp LÍ lẽ.