學華語Kaori Dict

理髮店

giản thể: 理发店

diàn

ㄌㄧˇ ㄈㄚˋ ㄉㄧㄢˋ

LÝ PHÁT ĐIẾM

  1. 1.tiệm cắt tóc
  2. 2.hàng cắt tóc
  3. 3.Lượng từ: 家[jia1]

例句Câu ví dụ

  • 1

    我去了理發店。

    wǒqù le lǐfàdiàn。

    Tôi đã đến ti cắt tóc

  • 2

    你去哪兒了?我去了理發店。

    nǐ qù nǎr le? wǒqù le lǐfàdiàn。

    Anh đi đâu rồi? Tôi đến tiệm cắt tóc

  • 3

    你該去理發店了。

    nǐ gāi qù lǐfàdiàn le。

    Anh nên đi cắt tóc rồi.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐIẾM (店) – cửa hàng: Dưới mái hiên (广 nghiễm) cắm biển chiếm chỗ (占 chiêm) bày hàng — mở tiệm, khai trương cửa HÀNG, lữ ĐIẾM.
  • LÍ (理) – lẽ/lí: Người thợ ngọc (王) mài theo vân đá từng dặm (里) — làm gì cũng theo đường vân, hợp LÍ lẽ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

理发店 nghĩa là gì? · Kaori Dict