- 1.ô nhiễm môi trường

例句Câu ví dụ
- 1
我們有一節關於環境污染的講座。
wǒmen yǒu yī jié guānyú huánjìngwūrǎn de jiǎngzuò。
Chúng tôi có một buổi giảng về ô nhiễm môi trường
- 2
工廠的廢料導致了嚴重的環境污染。
gōngchǎng de fèiliào dǎozhì le yánzhòng de huánjìngwūrǎn。
Phế liệu nhà máy gây ra ô nhiễm môi trường nghiêm trọng
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 境CẢNH (境) – vùng/cảnh: Dải đất (土) chạy đến tận cùng (竟) — hết đất là biên giới, khung CẢNH, hoàn CẢNH nơi mình đứng.
- 環HOÀN (環) – vòng: Viên ngọc (王) mài tròn có mắt ngó quanh (睘) — chiếc VÒNG ngọc đeo tay, tuần HOÀN xoay vòng, môi trường 'hoàn cảnh' bao quanh.