瓜代
guādài
[ㄍㄨㄚ ㄉㄞˋ]
QUA ĐẠI
- 1.thay đổi nhân sự
- 2.ca mới
- 3.(nghĩa đen) thay thế cho người lính được nghỉ phép để đi hái dưa

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 代ĐẠI (代) – thay, thời đại: Người (亻 nhân) cắm cọc dặc (弋) làm mốc — hết đời này cọc THAY đời khác, từng thời ĐẠI trôi qua.