學華語Kaori Dict

瓜達拉馬

giản thể: 瓜达拉马

Guā

ㄍㄨㄚ ㄉㄚˊ ㄌㄚ ㄇㄚˇ

QUA ĐẠT LẠP MÃ

  1. 1.Dãy núi Guadarrama (chạy qua bán đảo Iberia, phía bắc Madrid)

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • MÃ (馬) – ngựa: Con NGỰA tung bờm, bốn chấm dưới (灬) là bốn vó đang phi nước đại — MÃ đáo thành công.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

瓜达拉马 nghĩa là gì? · Kaori Dict