學華語Kaori Dict

瓦利

ㄨㄚˇ ㄌㄧˋ

NGOÃ LỢI

  1. 1.Váli (con trai của Odin)

例句Câu ví dụ

  • 1

    艾德蒙多認為瓦利德是書呆子。

    Ài dé méng duō rènwéi Wǎlì dé shì shūdāizi。

    Edmundo cho rằng Walid là một người học hành chăm chỉ.

  • 2

    齊里正在大口吃著里瑪為瓦利德買的甜甜圈。

    qí lǐ zhèngzài dàkǒu chī zhe lǐ mǎ wèi Wǎlì dé mǎi de tiántiánquān。

    Ziri đang ăn rất nhiều chiếc bánh ngọt mà Rima đã mua cho Walid。

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • LỢI (利) – lợi, sắc bén: Lưỡi dao (刂 đao) gặt bông lúa (禾 hòa) ngọt xớt — dao SẮC gặt nhanh, thu về món LỢI.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

瓦利 nghĩa là gì? · Kaori Dict