學華語Kaori Dict

瓦爾德

giản thể: 瓦尔德

ěr

ㄨㄚˇ ㄦˇ ㄉㄜˊ

NGOÃ NHĨ ĐỨC

  1. 1.Vardø (thành phố ở Finnmark, Na Uy)

例句Câu ví dụ

  • 1

    格賴夫斯瓦爾德位於前波美拉尼亞。

    gé lài fū Sī Wǎěrdé wèiyú qián Bōměilāníyà。

    Gräfswald nằm ở vùng trước Pomerania.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐỨC (德) – đạo đức: Bước đi (彳) mà mười (十) con mắt (罒) nhìn xuống một (一) trái tim (心) ngay thẳng — sống có ĐỨC.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

瓦爾德 nghĩa là gì? · Kaori Dict