學華語Kaori Dict

瓶裝

giản thể: 瓶装

píngzhuāng

ㄆㄧㄥˊ ㄓㄨㄤ

BÌNH TRANG

例句Câu ví dụ

  • 1

    我帶去派對的瓶裝啤酒是多餘的;我們的主人家有間酒廠。

    wǒ dàiqu pàiduì de píngzhuāng píjiǔ shì duōyú de; wǒmen de zhǔrén jiā yǒu jiān jiǔchǎng。

    Bình rượu bia mà tôi mang đi dự tiệc là thừa; gia chủ có cả nhà máy sản xuất rượu

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TRANG (裝) – trang phục: Chàng tráng sĩ (壯) khoác áo (衣) — mặc TRANG phục chỉnh tề, đóng gói hành trang, cải trang.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

瓶裝 nghĩa là gì? · Kaori Dict