例句Câu ví dụ
- 1
我帶去派對的瓶裝啤酒是多餘的;我們的主人家有間酒廠。
wǒ dàiqu pàiduì de píngzhuāng píjiǔ shì duōyú de; wǒmen de zhǔrén jiā yǒu jiān jiǔchǎng。
Bình rượu bia mà tôi mang đi dự tiệc là thừa; gia chủ có cả nhà máy sản xuất rượu
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 裝TRANG (裝) – trang phục: Chàng tráng sĩ (壯) khoác áo (衣) — mặc TRANG phục chỉnh tề, đóng gói hành trang, cải trang.
