學華語Kaori Dict

甘苦

gān

ㄍㄢ ㄎㄨˇ

CAM KHỔ

  1. 1.thời kỳ tốt đẹp và khó khăn
  2. 2.niềm vui và gian khổ
  3. 3.dù tốt hay xấu

例句Câu ví dụ

  • 1

    他嘗盡人生甘苦。

    tā cháng jìn rénshēng gānkǔ。

    Anh ấy trải qua đủ ngọt ngào và đắng cay của cuộc đời

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • KHỔ (苦) – đắng/khổ: Cỏ (艹) mọc trên nền đất cổ (古) khô cằn — nhai thử ĐẮNG ngắt, đời cực KHỔ, khổ qua là 'mướp đắng'.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

甘苦 nghĩa là gì? · Kaori Dict