甘苦
gānkǔ
[ㄍㄢ ㄎㄨˇ]
CAM KHỔ
- 1.thời kỳ tốt đẹp và khó khăn
- 2.niềm vui và gian khổ
- 3.dù tốt hay xấu

例句Câu ví dụ
- 1
他嘗盡人生甘苦。
tā cháng jìn rénshēng gānkǔ。
Anh ấy trải qua đủ ngọt ngào và đắng cay của cuộc đời
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 苦KHỔ (苦) – đắng/khổ: Cỏ (艹) mọc trên nền đất cổ (古) khô cằn — nhai thử ĐẮNG ngắt, đời cực KHỔ, khổ qua là 'mướp đắng'.