甚平
shènpíng
[ㄕㄣˋ ㄆㄧㄥˊ]
THẬM BÌNH
- 1.jinbei, trang phục truyền thống Nhật Bản gồm hai mảnh mặc vào mùa hè

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 平BÌNH (平) – bằng phẳng: Mặt cân (干) với hai giọt nước (丷) đứng yên hai bên — cân thăng BẰNG, mọi sự BÌNH yên.