例句Câu ví dụ
- 1
有什麼甜點?
yǒu shénme tiándiǎn?
Có món tráng miệng nào không?
- 2
甜點是什麼?
tiándiǎn shì shénme?
Tráng miệng là gì?
- 3
你想什麼甜點?
nǐ xiǎng shénme tiándiǎn?
Bạn thích loại bánh ngọt nào
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 甜ĐIỀM (甜) – ngọt: Cái lưỡi (舌) chạm vị ngọt (甘) — NGỌT lịm tận tim, ĐIỀM ngọt như mía lùi.
- 點ĐIỂM (點) – chấm, giờ: Mực đen (黑 hắc) nhỏ xuống một chấm bói (占 chiêm) — cái chấm ấy là ĐIỂM, kim đồng hồ chỉ giờ.
