學華語Kaori Dict

甜點

giản thể: 甜点

tiándiǎn

ㄊㄧㄢˊ ㄉㄧㄢˇ

ĐIỀM ĐIỂM

TOCFL 2

例句Câu ví dụ

  • 1

    有什麼甜點?

    yǒu shénme tiándiǎn?

    Có món tráng miệng nào không?

  • 2

    甜點是什麼?

    tiándiǎn shì shénme?

    Tráng miệng là gì?

  • 3

    你想什麼甜點?

    nǐ xiǎng shénme tiándiǎn?

    Bạn thích loại bánh ngọt nào

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐIỀM (甜) – ngọt: Cái lưỡi (舌) chạm vị ngọt (甘) — NGỌT lịm tận tim, ĐIỀM ngọt như mía lùi.
  • ĐIỂM (點) – chấm, giờ: Mực đen (黑 hắc) nhỏ xuống một chấm bói (占 chiêm) — cái chấm ấy là ĐIỂM, kim đồng hồ chỉ giờ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

甜点 nghĩa là gì? · Kaori Dict