學華語Kaori Dict

天電

giản thể: 天电

tiāndiàn

ㄊㄧㄢ ㄉㄧㄢˋ

THIÊN ĐIỆN

  1. 1.nhiễu khí quyển
  2. 2.tĩnh điện

例句Câu ví dụ

  • 1

    因為今天學校休息,所以我在家看了一天電視。

    yīnwèi jīntiān xuéxiào xiūxi, suǒyǐ wǒ zàijiā kàn le yī tiāndiàn shì。

    Vì hôm nay trường nghỉ nên tôi ở nhà xem cả ngày TV

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THIÊN (天) – trời: Người dang rộng tay (大 đại) đội thêm một vạch ngang (一) trên đầu — vạch ấy là bầu TRỜI.
  • ĐIỆN (電) – điện: Cơn mưa (雨 vũ) xé trời, tia chớp (电) ngoằn ngoèo giáng xuống — dòng ĐIỆN đầu tiên loài người thấy.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

天電 nghĩa là gì? · Kaori Dict