例句Câu ví dụ
- 1
因為今天學校休息,所以我在家看了一天電視。
yīnwèi jīntiān xuéxiào xiūxi, suǒyǐ wǒ zàijiā kàn le yī tiāndiàn shì。
Vì hôm nay trường nghỉ nên tôi ở nhà xem cả ngày TV
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 天THIÊN (天) – trời: Người dang rộng tay (大 đại) đội thêm một vạch ngang (一) trên đầu — vạch ấy là bầu TRỜI.
- 電ĐIỆN (電) – điện: Cơn mưa (雨 vũ) xé trời, tia chớp (电) ngoằn ngoèo giáng xuống — dòng ĐIỆN đầu tiên loài người thấy.
