學華語Kaori Dict

甜甜圈

tiántiánquān

ㄊㄧㄢˊ ㄊㄧㄢˊ ㄑㄩㄢ

ĐIỀM ĐIỀM KHUYÊN

例句Câu ví dụ

  • 1

    我喜歡甜甜圈。

    wǒ xǐhuan tiántiánquān。

    Tôi thích bánh ngọt

  • 2

    我有幾個甜甜圈。

    wǒ yǒu jǐge tiántiánquān。

    Tôi có vài cái bánh ngọt.

  • 3

    湯姆買了一打甜甜圈。

    Tāngmǔ mǎi le yīdá tiántiánquān。

    Tom đã mua một tá bánh ngọt

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐIỀM (甜) – ngọt: Cái lưỡi (舌) chạm vị ngọt (甘) — NGỌT lịm tận tim, ĐIỀM ngọt như mía lùi.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

甜甜圈 nghĩa là gì? · Kaori Dict