例句Câu ví dụ
- 1
我喜歡甜甜圈。
wǒ xǐhuan tiántiánquān。
Tôi thích bánh ngọt
- 2
我有幾個甜甜圈。
wǒ yǒu jǐge tiántiánquān。
Tôi có vài cái bánh ngọt.
- 3
湯姆買了一打甜甜圈。
Tāngmǔ mǎi le yīdá tiántiánquān。
Tom đã mua một tá bánh ngọt
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 甜ĐIỀM (甜) – ngọt: Cái lưỡi (舌) chạm vị ngọt (甘) — NGỌT lịm tận tim, ĐIỀM ngọt như mía lùi.
